Phép dịch "determined" thành Tiếng Việt

kiên quyết, nhất quyết, quyết tâm là các bản dịch hàng đầu của "determined" thành Tiếng Việt.

determined adjective verb ngữ pháp

Decided; resolute, possessing much determination. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiên quyết

    adjective

    Why are you so determined to be alone?

    Sao anh cứ kiên quyết ở một mình thế?

  • nhất quyết

    Is that why you are so determined to destroy him?

    Có phải vì thế mà cô nhất quyết hủy hoại anh ấy?

  • quyết tâm

    adjective

    Be determined to make the heart of your parents rejoice!

    Bạn hãy quyết tâm làm vui lòng cha mẹ!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • he is determined to leave school even his parents want him to stay
    • được xác định
    • cả quyết
    • kiên nghị
    • nhất định
    • quả cảm
    • quả quyết
    • xác định
    • đã được xác định
    • đã được định rõ
    • quyết định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " determined " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "determined" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "determined" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch