Phép dịch "desquamation" thành Tiếng Việt
sự bóc vảy, sự tróc vảy là các bản dịch hàng đầu của "desquamation" thành Tiếng Việt.
desquamation
noun
ngữ pháp
(medicine) The shedding of the outer layers of the skin. For example, once the rash of measles fades, there is desquamation. [..]
-
sự bóc vảy
-
sự tróc vảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desquamation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "desquamation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóc vảy · tróc vảy
Thêm ví dụ
Thêm