Phép dịch "despotically" thành Tiếng Việt

chuyên chế, lộng quyền là các bản dịch hàng đầu của "despotically" thành Tiếng Việt.

despotically adverb ngữ pháp

In a despotic manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyên chế

    It means that violence, the rule of warriors and despotic chiefs,

    Điều đấy nghĩa là bạo lực, quân nhân, ông chủ chuyên chế,

  • lộng quyền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " despotically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "despotically" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bạo ngược · chuyên chế · chuyên quyền
  • bạo quân · kẻ bạo ngược · kẻ chuyên quyền · vua chuyên chế
  • chế độ chuyên quyền
  • bạo quân · kẻ bạo ngược · kẻ chuyên quyền · vua chuyên chế
Thêm

Bản dịch "despotically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch