Phép dịch "dessert" thành Tiếng Việt

tráng miệng, món tráng miệng, món ăn ngọt tráng miệng là các bản dịch hàng đầu của "dessert" thành Tiếng Việt.

dessert noun ngữ pháp

A sweet confection served as the last course of a meal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tráng miệng

    noun

    sweet confection served as the last course of a meal

    I'd like to have cake for dessert.

    Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt.

  • món tráng miệng

    We likened it to the dessert at the end of a meal —sweet but not the main course.

    Chúng tôi coi nó như món tráng miệng—ngon và ngọt nhưng không phải là món ăn chính.

  • món ăn ngọt tráng miệng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dessert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dessert"

Các cụm từ tương tự như "dessert" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dessert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch