Phép dịch "despot" thành Tiếng Việt
kẻ chuyên quyền, vua chuyên chế, bạo quân là các bản dịch hàng đầu của "despot" thành Tiếng Việt.
despot
noun
ngữ pháp
A ruler with absolute power; a tyrant. [..]
-
kẻ chuyên quyền
He was not a despot, constantly reminding his disciples that they had to obey him.
Ngài không là kẻ chuyên quyền, lúc nào cũng nhắc môn đồ là họ phải vâng lời ngài.
-
vua chuyên chế
-
bạo quân
-
kẻ bạo ngược
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " despot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Despot
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Despot" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Despot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "despot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạo ngược · chuyên chế · chuyên quyền
-
chuyên chế · lộng quyền
-
chế độ chuyên quyền
Thêm ví dụ
Thêm