Phép dịch "destalinization" thành Tiếng Việt

việc phi xtalin hoá là bản dịch của "destalinization" thành Tiếng Việt.

destalinization noun ngữ pháp

The process, begun by Nikita Khrushchev, of discrediting and then reforming the policies of Joseph Stalin [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • việc phi xtalin hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " destalinization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "destalinization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch