Phép dịch "desman" thành Tiếng Việt

chuột đetman, chuột hương, chuột xạ là các bản dịch hàng đầu của "desman" thành Tiếng Việt.

desman noun ngữ pháp

An aquatic or semi-aquatic insectivore of the mole family, found in Europe. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuột đetman

  • chuột hương

  • chuột xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " desman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Desman
+ Thêm

"Desman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Desman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "desman"

Thêm

Bản dịch "desman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch