Phép dịch "desolated absent" thành Tiếng Việt

vắng là bản dịch của "desolated absent" thành Tiếng Việt.

desolated absent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vắng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " desolated absent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "desolated absent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch