Phép dịch "desolately" thành Tiếng Việt
chán chường, thất vọng là các bản dịch hàng đầu của "desolately" thành Tiếng Việt.
desolately
adverb
ngữ pháp
In a desolate manner [..]
-
chán chường
-
thất vọng
adjective noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desolately " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "desolately" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người ruồng bỏ
-
buồn phiền · bơ vơ · bị bỏ rơi · bị ruồng bỏ · bị tàn phá · bỏ bơ vơ · bỏ rơi · chơ vơ · cô đơn · cô độc · heo hắt · hoang vu · hoang vắng · không người ở · làm buồn phiền · làm hoang vắng · làm phiền muộn · làm sụt số dân · làm tan hoang · làm thất vọng · làm u sầu · lẻ loi · phá huỷ · quạnh hiu · quạnh vắng · ruồng bỏ · sầu não · tan hoang · thê lương · tiêu điều · tàn phá · đau buồn · đổ nát
-
vắng
-
trống trải
-
hoang dã
-
làm tan hoang · phá hủy
-
cảnh hiu quạnh · cảnh hoang tàn · cảnh tan hoang · cảnh tiêu điều · nỗi buồn phiền · nỗi u sầu · sự hoang vắng · sự làm tan hoang · sự phiền muộn · sự tàn phá · tình trạng cô độc · tình trạng lẻ loi
-
buồn phiền · bơ vơ · bị bỏ rơi · bị ruồng bỏ · bị tàn phá · bỏ bơ vơ · bỏ rơi · chơ vơ · cô đơn · cô độc · heo hắt · hoang vu · hoang vắng · không người ở · làm buồn phiền · làm hoang vắng · làm phiền muộn · làm sụt số dân · làm tan hoang · làm thất vọng · làm u sầu · lẻ loi · phá huỷ · quạnh hiu · quạnh vắng · ruồng bỏ · sầu não · tan hoang · thê lương · tiêu điều · tàn phá · đau buồn · đổ nát
Thêm ví dụ
Thêm