Phép dịch "decomposed" thành Tiếng Việt
bị suy biến, phân hủy, tách rời là các bản dịch hàng đầu của "decomposed" thành Tiếng Việt.
decomposed
verb
Simple past tense and past participle of decompose. [..]
-
bị suy biến
-
phân hủy
Fallen trees and limbs were left to decompose and enrich the soil.
Cây cối và cành lá phải được để cho phân hủy và làm cho đất mầu mỡ.
-
tách rời
Once the alleles are decomposed, they're gone for good.
Một khi các gen tương ứng bị tách rời, nó ra đi mãi mãi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- được khai triển
- được phân tích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decomposed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decomposed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rữa nát
-
khai triển được · phân tích được
-
làm mục rữa · làm mủn · làm thối nát · mục rữa · phân huỷ · phân ly · phân tích · rữa · thối rữa
Thêm ví dụ
Thêm