Phép dịch "decompose" thành Tiếng Việt
phân huỷ, phân ly, phân tích là các bản dịch hàng đầu của "decompose" thành Tiếng Việt.
decompose
verb
ngữ pháp
(transitive) to separate or break down something into its components; to disintegrate or fragment [..]
-
phân huỷ
It can take bottle one an agonizing 1,000 years to decompose.
Và có thể mất tới 1,000 năm đằng đẵng để chiếc chai thứ nhất này phân huỷ.
-
phân ly
-
phân tích
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rữa
- làm mục rữa
- làm mủn
- làm thối nát
- mục rữa
- thối rữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decompose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decompose" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rữa nát
-
bị suy biến · phân hủy · tách rời · được khai triển · được phân tích
-
khai triển được · phân tích được
Thêm ví dụ
Thêm