Phép dịch "decomposable" thành Tiếng Việt

khai triển được, phân tích được là các bản dịch hàng đầu của "decomposable" thành Tiếng Việt.

decomposable adjective ngữ pháp

Able to be decomposed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khai triển được

  • phân tích được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decomposable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decomposable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rữa nát
  • bị suy biến · phân hủy · tách rời · được khai triển · được phân tích
  • làm mục rữa · làm mủn · làm thối nát · mục rữa · phân huỷ · phân ly · phân tích · rữa · thối rữa
Thêm

Bản dịch "decomposable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch