Phép dịch "decompile" thành Tiếng Việt
dịch ngược là bản dịch của "decompile" thành Tiếng Việt.
decompile
verb
ngữ pháp
(computer science) To recreate the original source code from a compiled executable. [..]
-
dịch ngược
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decompile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm