Phép dịch "declarative" thành Tiếng Việt
để tuyên bố là bản dịch của "declarative" thành Tiếng Việt.
declarative
adjective
noun
ngữ pháp
(grammar, of a verb, sentence, or mood) Expressing truth. [..]
-
để tuyên bố
Old woman, you have no authority to dictate or declare my place.
Mụ già, Người không có quyền để tuyên bố hay bãi bỏ chức vị của ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " declarative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "declarative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền
-
mô tả ngoài
-
lời yêu thương · thề non hẹn biển
-
công khai · công nhiên · không úp mở
-
biểu thị · bày tỏ · công bố · khai · trình bày · tuyên · tuyên bố · xướng lên
-
Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ
-
bãi bỏ
-
Tuyên ngôn Bangkok
Thêm ví dụ
Thêm