Phép dịch "declaration" thành Tiếng Việt

lời tuyên bố, sự tuyên bố, bản khai là các bản dịch hàng đầu của "declaration" thành Tiếng Việt.

declaration noun ngữ pháp

A written or oral indication of a fact, opinion, or belief. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lời tuyên bố

    noun

    A new card provides a current declaration of your refusal to take blood.

    Tấm thẻ mới đưa ra lời tuyên bố hiện tại của bạn là không nhận máu.

  • sự tuyên bố

    noun

    The head of the armed forces declares its loyalty to the president

    Tổng tư lệnh các lực lượng quân sự tuyên bố trung thành với tổng thống

  • bản khai

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bản tuyên ngôn
    • khai báo
    • lời khai
    • sự công bố
    • sự khai
    • sự xướng lên
    • tuyên bố
    • tuyên ngôn
    • tờ khai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " declaration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "declaration" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "declaration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch