Cụm từ có trong từ điển ngược.

dao bằng Tiếng Anh

Các từ có cách viết tương tự:

day, do, duo, Dan

Phép dịch "dao" thành Tiếng Việt

dao noun proper ngữ pháp

Synonym of [i]circuit[/i]: various administrative divisions of imperial and early Republican China. [..]

Bản dịch tự động của " dao " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"dao" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dao trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Dao proper

Alternative form of [i]Tao[/i]: the way of nature and/or the ideal way to live one's life. [..]

+ Thêm

"Dao" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dao trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

DAO abbreviation

( chemistry) De-asphalted oil, a crude oil refinery process stream. [..]

+ Thêm

"DAO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DAO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dao" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dao" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch