Cụm từ có trong từ điển ngược.
Phép dịch "dao" thành Tiếng Việt
Synonym of [i]circuit[/i]: various administrative divisions of imperial and early Republican China. [..]
Bản dịch tự động của " dao " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"dao" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dao trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Alternative form of [i]Tao[/i]: the way of nature and/or the ideal way to live one's life. [..]
"Dao" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dao trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
( chemistry) De-asphalted oil, a crude oil refinery process stream. [..]
"DAO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DAO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "dao" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đạo Tín
-
Vườn quốc gia Chiang Dao
-
Võ Đạo Việt Nam
-
tại sao bạn muốn sang đài loan làm việc
-
Vườn quốc gia Côn Đảo
-
Việt Võ Đạo
-
bien dao viet nam
-
Côn Đảo