Phép dịch "do" thành Tiếng Việt

làm, thực hiện, được là các bản dịch hàng đầu của "do" thành Tiếng Việt.

do verb noun adverb ngữ pháp

(transitive) To impersonate or depict. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm

    verb

    perform, execute

    All you have to do is follow his advice.

    Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy.

  • thực hiện

    verb

    perform, execute

    I sure hope Tom does what he said he would do.

    Chắc chắn là tôi hy vọng Tom sẽ thực hiện những gì anh ấy đã nói.

  • được

    verb

    be reasonable or acceptable [..]

    What good does this useless rubbish do us?

    Mớ rác vô dụng đó giúp gì được chúng ta?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không
    • đóng vai
    • xong
    • đi
    • giải
    • dịch
    • hoàn thành
    • hành động
    • sắp xếp
    • hết
    • qua
    • học
    • bày tỏ
    • chăm lo
    • hợp
    • phù hợp
    • trả lời ngắn
    • từ trái nghĩa
    • đối xử công bằng
    • phần
    • nấu
    • quay
    • đãi
    • dọn
    • bịp
    • ổn
    • đô
    • rán
    • chầu
    • nướng
    • an toàn
    • bữa chén
    • bữa nhậu nhẹt
    • cho ăn
    • chu toàn
    • chấm dứt
    • có phải (là) ... không
    • của ditto
    • gây cho
    • hoạt động
    • làm cho
    • làm kiệt sức
    • làm mệt lử
    • làm ra bộ
    • làm ra vẻ
    • làm xong
    • làm ăn
    • làm ăn xoay sở
    • lừa bịp
    • not translated
    • sửa soạn
    • sự thành công
    • sự tiến bộ
    • thu dọn
    • thu xếp ngăn nắp
    • thấm thía
    • thấy sức khoẻ
    • thấy trong người
    • trò lừa bịp
    • trò lừa đảo
    • tạo nên
    • xử sự
    • ăn gian
    • đi tham quan
    • đi thăm
    • có phải ... không
    • giao cấu
    • gây ra
    • làm nên
    • làm tình
    • nghiên cứu
    • thông tục giao cấu
    • tạo ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " do " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Do

Do (singer)

+ Thêm

"Do" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Do trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

DO noun abbreviation

a direct object [..]

+ Thêm

"DO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "do"

Các cụm từ tương tự như "do" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "do" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch