Phép dịch "dao" thành Tiếng Anh
knife, machete, matchet là các bản dịch hàng đầu của "dao" thành Tiếng Anh.
dao
noun
-
knife
nounutensil or tool designed for cutting [..]
Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.
He cut a twig from the tree with his knife.
-
machete
nounCon dao bầu đó là gì? trạng thái định hình trong anh bây giờ là như nào?
What is the machete? What pupa stage are you in now?
-
matchet
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- snickersnee
- knife. bowie knife
- knives
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dao
proper
-
knife
verb nountool with a cutting edge or blade
Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.
He cut a twig from the tree with his knife.
-
Yao, an ethnic group
Hình ảnh có "dao"
Các cụm từ tương tự như "dao" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
razor-strop · strop
-
double-think
-
stagger
-
chopper · sticker · sticking knife · whittle
-
apothercary's chopper · medicinal root slicer
-
razor · shaver
-
knife-sharpener
Thêm ví dụ
Thêm