Phép dịch "Dan" thành Tiếng Việt
đẳng là bản dịch của "Dan" thành Tiếng Việt.
Dan
noun
proper
ngữ pháp
(Biblical) Fifth son of Jacob, by his wife's handmaid Bilhah. [..]
Bản dịch tự động của " Dan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Dan" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
dan
noun
ngữ pháp
A rank of black belt in martial arts [..]
-
đẳng
nounJapanese mark of level
DAN
noun
ngữ pháp
(biochemistry) A protein that binds the 5' cap of mRNA and begins degradation in the 3' to 5' direction. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"DAN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DAN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Dan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trần Dần
-
Dan Brown
-
Nguyễn Đan Quế
-
dạm vợ
-
Việt Nam Quốc dân đảng
-
Phạm Linh Đan
Thêm ví dụ
Thêm