Phép dịch "day" thành Tiếng Việt

ngày, ban ngày, thời là các bản dịch hàng đầu của "day" thành Tiếng Việt.

day verb noun ngữ pháp

Any period of 24 hours. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    period of 24 hours [..]

    Are you just going to stand there all day?

    Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?

  • ban ngày

    noun

    part of a day period which one spends at one’s job, school, etc. [..]

    And it was just as clear as day.

    Và hậu quả đó rõ như ban ngày.

  • thời

    conjunction noun

    It's so hard to keep up with teenage clothing fashions these days because they change so often.

    Gần đây thật khó theo kịp thời trang ăn mặc của thanh thiếu niên bởi vì chúng thay đổi quá thường xuyên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hôm
    • thời buổi
    • nhật
    • tìm vần
    • bữa
    • trưa
    • mặt ngoài
    • ngày giao chiến
    • ngày kỷ niệm
    • ngày lễ
    • ngày thi đấu
    • sự chiến thắng
    • sự thắng lợi
    • thời kỳ
    • thời kỳ hoạt động
    • thời kỳ phồn vinh
    • thời kỳ thanh xuân
    • thời đại
    • đời người
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " day " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Day proper noun

A patronymic surname derived from a medieval diminutive of David. [..]

+ Thêm

"Day" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Day trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "day" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "day" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch