Phép dịch "duo" thành Tiếng Việt

bộ đôi, bè đôi, đôi là các bản dịch hàng đầu của "duo" thành Tiếng Việt.

duo noun ngữ pháp

A twosome, especially musicians. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ đôi

    noun
  • bè đôi

    noun
  • đôi

    noun
  • cặp

    noun

    It's not uncommon for duos to be related.

    Không phải không phổ biến các cặp có quan hệ huyết thống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Duo proper

An unincorporated community in West Virginia

+ Thêm

"Duo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Duo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "duo"

Thêm

Bản dịch "duo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch