Phép dịch "cryptographic" thành Tiếng Việt

bằng mật mã, mật mã là các bản dịch hàng đầu của "cryptographic" thành Tiếng Việt.

cryptographic adjective ngữ pháp

Relating to cryptography. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng mật mã

  • mật mã

    noun

    We have the cryptograph we nabbed from Amanda.

    Chúng ta vẫn có các mật mã bắt giữ được từ Amanda.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cryptographic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cryptographic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cryptographic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch