Phép dịch "cryptogram" thành Tiếng Việt

số, bản viết mật, mật mã là các bản dịch hàng đầu của "cryptogram" thành Tiếng Việt.

cryptogram noun ngữ pháp

(games) A type of word puzzle in which text encoded by a simple cipher is to be decoded. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun
  • bản viết mật

  • mật mã

    noun
  • ám hiệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cryptogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cryptogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch