Phép dịch "cryptography" thành Tiếng Việt
mật mã học, cách viết mật mã, mật mã là các bản dịch hàng đầu của "cryptography" thành Tiếng Việt.
The discipline concerned with communication security (eg, confidentiality of messages, integrity of messages, sender authentication, non-repudiation of messages, and many other related issues), regardless of the used medium such as pencil and paper or computers. [..]
-
mật mã học
noun -
cách viết mật mã
noun -
mật mã
nounCryptocurrencies are based on a special field of mathematics called cryptography.
Tiền điện tử được dựa vào một lĩnh vực toán học đặc biệt có tên là mật mã học.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mật mã thuật
- Mật mã học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cryptography " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Cryptography" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cryptography trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "cryptography" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lịch sử mật mã học
-
Mật mã hóa khóa công khai
-
Mật mã lượng tử · mật mã lượng tử
-
Giao diện lập trình ứng dụng mật mã