Phép dịch "cryptologist" thành Tiếng Việt

nhà nghiên cứu về sinh vật học là bản dịch của "cryptologist" thành Tiếng Việt.

cryptologist noun ngữ pháp

one who studies cryptology [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà nghiên cứu về sinh vật học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cryptologist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cryptologist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch