Phép dịch "cryptogamic" thành Tiếng Việt
không hoa, ẩn hoa là các bản dịch hàng đầu của "cryptogamic" thành Tiếng Việt.
cryptogamic
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to the cryptogams [..]
-
không hoa
-
ẩn hoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cryptogamic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cryptogamic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây không hoa · cây ẩn hoa
-
không hoa · ẩn hoa
Thêm ví dụ
Thêm