Phép dịch "cryptographer" thành Tiếng Việt

người viết mật mã là bản dịch của "cryptographer" thành Tiếng Việt.

cryptographer noun ngữ pháp

A person who is an expert on creating codes and cyphers. Someone who studies cryptology. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người viết mật mã

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cryptographer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cryptographer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cryptographer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch