Phép dịch "creatively" thành Tiếng Việt
một cách sáng tạo, sáng tạo là các bản dịch hàng đầu của "creatively" thành Tiếng Việt.
creatively
adverb
ngữ pháp
In a creative manner. [..]
-
một cách sáng tạo
At the age of 70, he is linking up something very creative.
Vào độ tuổi 70, anh ta đang kết nối mọi thứ một cách sáng tạo.
-
sáng tạo
These distractions were actually grists to their creative mill.
Những rối loạn này thật sự là nguồn mạch cho sáng tạo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " creatively " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "creatively" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự sáng tạo · tính sáng tạo · tư duy sáng tạo · óc sáng tạo
-
tác phẩm sáng tạo
-
sáng tạo · thuộc sự sáng tạo · tạo ra
-
tính sáng tạo · óc sáng tạo
-
Creative Commons
-
tư duy sáng tạo
Thêm ví dụ
Thêm