Phép dịch "credential" thành Tiếng Việt
giấy chứng nhận, chứng chỉ, uy tín là các bản dịch hàng đầu của "credential" thành Tiếng Việt.
credential
adjective
verb
noun
ngữ pháp
of, pertaining to or entitling to credit or authority [..]
-
giấy chứng nhận
noundocument of authority
These are my credentials.
Giấy chứng nhận đây.
-
chứng chỉ
-
uy tín
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " credential " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "credential" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chứng liệu · giấy uỷ nhiệm · giấy ủy nhiệm · quốc thư · thư uỷ nhiệm · thư ủy nhiệm
-
Bộ quản lí tín liệu
Thêm ví dụ
Thêm