Phép dịch "creative" thành Tiếng Việt
sáng tạo, thuộc sự sáng tạo, tạo ra là các bản dịch hàng đầu của "creative" thành Tiếng Việt.
creative
adjective
noun
ngữ pháp
Having the ability to create. [..]
-
sáng tạo
adjectiveI tripped on the reality of this ecology of creativity just last week.
Tôi đã bước vào thực tế của hệ sinh thái sáng tạo này vào tuần trước.
-
thuộc sự sáng tạo
-
tạo ra
this creative process of trying to come up with something from nothing.
quá trình sáng tạo này để tạo ra cái gì đó từ hư không
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " creative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "creative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
một cách sáng tạo · sáng tạo
-
sự sáng tạo · tính sáng tạo · tư duy sáng tạo · óc sáng tạo
-
tác phẩm sáng tạo
-
tính sáng tạo · óc sáng tạo
-
Creative Commons
-
tư duy sáng tạo
Thêm ví dụ
Thêm