Phép dịch "creator" thành Tiếng Việt

người sáng tạo, tạo hóa, 造物主 là các bản dịch hàng đầu của "creator" thành Tiếng Việt.

creator noun ngữ pháp

one who creates or makes something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người sáng tạo

    one who creates [..]

    Northern Lights was effective but compromised by the ethics of its creator.

    Northern lights có hiệu quả nhưng bị huy hoại bới đạo đức của người sáng tạo nó.

  • tạo hóa

    noun

    the deity that created the world

    By examining creation you can perceive the Creator.

    Qua việc xem xét sự sáng tạo, bạn có thể nhận ra có một Đấng Tạo Hóa.

  • 造物主

    the deity that created the world

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tạo vật chủ
    • trời
    • chúa
    • chúa trời
    • người tạo nên
    • thủy tổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " creator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Creator proper noun

(religion, Christianity) God. [..]

+ Thêm

"Creator" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Creator trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "creator"

Các cụm từ tương tự như "creator" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khuôn thiêng · ống trời
  • con tạo · hoá công · thượng đế · Đấng Tạo hóa
Thêm

Bản dịch "creator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch