Phép dịch "creature" thành Tiếng Việt
sinh vật, 生物, tạo vật là các bản dịch hàng đầu của "creature" thành Tiếng Việt.
(archaic, chiefly literary and philosophy) Alternative spelling of creature. [..]
-
sinh vật
nounliving being
Millions of spiritual creatures walk the earth unseen, both when we wake, and when we sleep.
Hàng triệu sinh vật thuộc linh hồn đi trên Trái Đất không được nhìn thấy, cả khi chúng ta thức, và khi chúng ta ngủ.
-
生物
living being
-
tạo vật
living being
You are the most beautiful creature I have ever seen.
Em là tạo vật xinh đẹp nhất mà anh từng được thấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bộ hạ
- vật
- người
- kẻ
- kẻ dưới
- loài vật
- rượu mạnh
- rượu uytky
- tay sai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " creature " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Creature (film)
"Creature" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Creature trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "creature" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sinh vật huyền thoại
-
đồng loại
-
sinh giới