Phép dịch "creation" thành Tiếng Việt
sự sáng tạo, tác phẩm, tạo là các bản dịch hàng đầu của "creation" thành Tiếng Việt.
(countable) An invention, artwork, etc [..]
-
sự sáng tạo
nounAnd so the two of us are here to give you an example of creation.
Sau đây hai chúng tôi sẽ cho các bạn thấy một ví dụ về sự sáng tạo.
-
tác phẩm
My issue is with my brother, not his creation.
Vấn đề của ta là với anh trai ta, không phải với tác phẩm của hắn.
-
tạo
verbPerhaps there's a master plan That drives the randomness of creation.
Có lẽ một bậc thầy kế hoạch đã tạo nên sự ngẫu nhiên đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tạo ra
- sự phong tước
- sự sáng tác
- sự tạo thành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " creation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(theology) God's act of bringing the universe into existence
"Creation" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Creation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "creation"
Các cụm từ tương tự như "creation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự tự sinh
-
Số nhân tiền tệ
-
Sáng tạo luận · sáng tạo luận
-
Truyền thuyết sáng thế
-
công trình sáng tạo của Thiên Chúa · công trình tạo dựng của Thiên Chúa · tạo vật của Thượng Đế
-
sự lập lại · sự tái tạo · sự tạo lại
-
tạo trích đoạn
-
Tạo việc làm