Phép dịch "countenance" thành Tiếng Việt

cho phép, diện mạo, dung mạo là các bản dịch hàng đầu của "countenance" thành Tiếng Việt.

countenance verb noun ngữ pháp

Appearance, especially the features and expression of the face. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho phép

  • diện mạo

    noun

    But he had seen my subdued countenance and my heavy briefcase.

    Nhưng ông đã nhìn thấy diện mạo lo âu và cái cặp nặng nề của tôi.

  • dung mạo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dung nhan
    • khuyến khích
    • sắc mặt
    • sự khuyến khích
    • sự tán thành
    • thái độ nghiêm chỉnh
    • thần sắc
    • vẻ bình tĩnh
    • vẻ mặt
    • vẻ nghiêm trang
    • ưng thuận
    • ủng hộ
    • nét mặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " countenance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "countenance"

Các cụm từ tương tự như "countenance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "countenance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch