Phép dịch "countability" thành Tiếng Việt
tính đếm được là bản dịch của "countability" thành Tiếng Việt.
countability
noun
ngữ pháp
The quality of being countable. [..]
-
tính đếm được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " countability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "countability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có thể đếm được · đếm được tính được
-
Tập hợp đếm được
-
nguoàn taøi saûn ñöôïc tính sau khi ñöôïc mieãn tröø
-
Tiên đề đếm được
-
có thể đếm được · đếm được tính được
Thêm ví dụ
Thêm