Phép dịch "counter-" thành Tiếng Việt

ngược chiều là bản dịch của "counter-" thành Tiếng Việt.

counter- Prefix

in opposition to

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngược chiều

    I introduced myself and shook my tail feathers counter-clockwise thus deferring to his dominance.

    Tôi tự giới thiệu bản thân và vẫy lông đuôi ngược chiều kim đồng hồ. Điều đó thể hiện sự thống trị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " counter- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "counter-" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "counter-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch