Phép dịch "counter" thành Tiếng Việt

máy đếm, ngược lại, quầy là các bản dịch hàng đầu của "counter" thành Tiếng Việt.

counter adjective verb noun adverb ngữ pháp

An object (now especially a small disc) used in counting or keeping count, or as a marker in games, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy đếm

    What I think is that the gene counters don't know what they're doing yet.

    Cái mà tôi nghĩ là những cái máy đếm số gen không hề biết chúng đang làm gì.

  • ngược lại

    “It’s counter to the culture of today to talk about sin and guilt.”

    Nói về tội lỗi và mặc cảm tội lỗi là đi ngược lại trào lưu văn hóa ngày nay”.

  • quầy

    It means your counter is gonna smell like mildew.

    Nó có nghĩa là quầy của bà sẽ có mùi mốc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chống lại
    • máy tính
    • quầy hàng
    • trái lại
    • đối lập
    • thẻ
    • bàn tính
    • bộ đếm
    • ghi sê
    • làm trái ngược lại
    • miếng đệm lót giày
    • người đếm
    • nói ngược lại
    • phản công
    • phản đối
    • quầy thu tiền
    • sao để đối chiếu
    • thành đuôi tàu
    • đồng hồ đếm
    • ức ngực
    • Mạch đếm
    • con tốt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " counter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "counter"

Các cụm từ tương tự như "counter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "counter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch