Phép dịch "countdown" thành Tiếng Việt

đếm ngược là bản dịch của "countdown" thành Tiếng Việt.

countdown verb noun ngữ pháp

A count backward in fixed units to the time of some event, especially the launch of a space vehicle [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đếm ngược

    When the countdown is complete, the reaction should render the volcano inert.

    Khi quá trình đếm ngược hoàn tất, phản ứng sẽ làm nguội núi lửa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " countdown " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Countdown

Countdown (Russian film)

+ Thêm

"Countdown" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Countdown trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "countdown" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "countdown" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch