Phép dịch "corrected" thành Tiếng Việt

đã hiệu đính, đã sửa là các bản dịch hàng đầu của "corrected" thành Tiếng Việt.

corrected adjective verb

Simple past tense and past participle of correct. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đã hiệu đính

  • đã sửa

    Despite our corrections, the breakdown rate continued to climb.

    Mặc dù ta đã sửa chữa, tỉ lệ hỏng hóc vẫn tiếp tục tăng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corrected " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "corrected" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corrected" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch