Phép dịch "correctness" thành Tiếng Việt
sự đúng đắn, đúng, chính xác là các bản dịch hàng đầu của "correctness" thành Tiếng Việt.
correctness
noun
ngữ pháp
conformity to recognized standards [..]
-
sự đúng đắn
nounThe second, I believe, is political correctness.
Thứ hai, tôi tin là, là sự đúng đắn về chính trị.
-
đúng
adjectiveApparently, that's not correct.
Rõ ràng là điều đó không đúng.
-
chính xác
Where we turn to find the correct answers requires great care.
Nơi chúng ta tìm kiếm câu trả lời chính xác đòi hỏi sự cẩn thận lớn lao.
-
sự chính xác
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " correctness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "correctness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạng chỉnh
-
giữ kẽ · hành xử giữ ý · nói giảm nói tránh · tế nhị · đúng mực về chính trị
-
hệ số điều chỉnh
-
maét kieán ñöôïc chænh cho ñuùng
-
hiệu chỉnh · sửa chữa · trừng phạt
-
tín hiệu chỉnh
-
bảo trì sửa chữa
-
chỉnh lại · sửa · sửa chữa
Thêm ví dụ
Thêm