Phép dịch "correct" thành Tiếng Việt

đúng, sửa, sửa chữa là các bản dịch hàng đầu của "correct" thành Tiếng Việt.

correct adjective verb ngữ pháp

With good manners; well behaved; conforming with accepted standards of behaviour. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đúng

    adjective

    free from error

    Apparently, that's not correct.

    Rõ ràng là điều đó không đúng.

  • sửa

    verb

    To make something that was not valid become right

    Please correct the errors.

    Làm ơn sửa lại những lỗi sai.

  • sửa chữa

    verb adjective

    To make something that was not valid become right

    There must be a way to correct this somehow.

    Phải có cách nào đó để sửa chữa nó chứ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chữa
    • chỉnh
    • phải
    • đúng đắn
    • nghiêm chỉnh
    • đứng đắn
    • hiệu chỉnh
    • chính xác
    • chấn chỉnh
    • chỉnh tề
    • có lý
    • cải chính
    • khiển trách
    • làm mất tác hại
    • phải lối
    • phủ chính
    • sửa chữa đúng
    • trách mắng
    • trừng phạt
    • trừng trị
    • đính chính
    • được hợp
    • chính
    • kéo
    • đứng
    • bổ chính
    • hiệu chính
    • tu chính
    • điều chỉnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " correct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "correct" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "correct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch