Phép dịch "corrective" thành Tiếng Việt
sửa, chất điều hoà, cái để hiệu chỉnh là các bản dịch hàng đầu của "corrective" thành Tiếng Việt.
corrective
adjective
noun
ngữ pháp
Of or pertaining to correction; serving to correct [..]
-
sửa
verbPlease correct the errors.
Làm ơn sửa lại những lỗi sai.
-
chất điều hoà
-
cái để hiệu chỉnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái để sửa chữa
- hiệu đính
- đúng đắn
- để hiệu chỉnh
- để sửa chữa
- để trừng phạt
- để trừng trị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corrective " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corrective" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạng chỉnh
-
giữ kẽ · hành xử giữ ý · nói giảm nói tránh · tế nhị · đúng mực về chính trị
-
hệ số điều chỉnh
-
maét kieán ñöôïc chænh cho ñuùng
-
hiệu chỉnh · sửa chữa · trừng phạt
-
tín hiệu chỉnh
-
bảo trì sửa chữa
-
chính xác · sự chính xác · sự đúng đắn · đúng
Thêm ví dụ
Thêm