Phép dịch "corral" thành Tiếng Việt
ràn, bãi bẫy thú, bãi quây sức vật là các bản dịch hàng đầu của "corral" thành Tiếng Việt.
corral
verb
noun
ngữ pháp
An enclosure for livestock, especially a circular one. [..]
-
ràn
noun -
bãi bẫy thú
-
bãi quây sức vật
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- luỹ toa xe
- nắm lấy
- tóm lấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corral " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "corral"
Các cụm từ tương tự như "corral" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
O.K. Corral
Thêm ví dụ
Thêm