Phép dịch "convulsion" thành Tiếng Việt
chứng co giật, cơn cười thắt ruột, sự biến động là các bản dịch hàng đầu của "convulsion" thành Tiếng Việt.
convulsion
noun
ngữ pháp
(medicine) An intense, paroxysmal, involuntary muscular contraction. [..]
-
chứng co giật
-
cơn cười thắt ruột
-
sự biến động
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự chấn động
- sự rung chuyển
- sự rối loạn
- co giật
- sự co giật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convulsion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "convulsion" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dữ dội · rúng động · đành đạch
-
kinh phong
-
thuốc gây co giật
-
chấn động · co giật · náo động · rối loạn
-
làm chấn động · làm co giật · làm náo động · làm rung chuyển · làm rối loạn · rung chuyển
-
giãy chết
-
chấn động · co giật · náo động · rối loạn
Thêm ví dụ
Thêm