Phép dịch "convoy" thành Tiếng Việt

đoàn hộ tống, hộ tống, hộ vệ là các bản dịch hàng đầu của "convoy" thành Tiếng Việt.

convoy verb noun ngữ pháp

(nautical) One or more merchant ships sailing in company to the same general destination under the protection of naval vessels [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đoàn hộ tống

    noun

    You're gonna go after those guys that hit my convoy, huh?

    Các cậu sẽ đuổi theo bọn đã hạ đoàn hộ tống của tôi chứ hả?

  • hộ tống

    You're gonna go after those guys that hit my convoy, huh?

    Các cậu sẽ đuổi theo bọn đã hạ đoàn hộ tống của tôi chứ hả?

  • hộ vệ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự hộ tống
    • sự hộ vệ
    • áp tải
    • đoàn hộ vệ
    • đoàn đuợc hộ tống
    • đoàn được hộ tống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convoy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Convoy proper

A village in Ireland. [..]

+ Thêm

"Convoy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Convoy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "convoy"

Thêm

Bản dịch "convoy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch