Phép dịch "convulse" thành Tiếng Việt

làm chấn động, làm co giật, làm náo động là các bản dịch hàng đầu của "convulse" thành Tiếng Việt.

convulse verb ngữ pháp

(transitive) To violently shake or agitate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm chấn động

  • làm co giật

  • làm náo động

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm rung chuyển
    • làm rối loạn
    • rung chuyển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convulse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "convulse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "convulse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch