Phép dịch "convinced" thành Tiếng Việt

Bị thuyết phục ,tin chắc, bị thuyết phục, tin chắc là các bản dịch hàng đầu của "convinced" thành Tiếng Việt.

convinced adjective verb ngữ pháp

In a state of believing, especially from evidence but not necessarily. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bị thuyết phục ,tin chắc

  • bị thuyết phục

    adjective

    And then you'll be even more convinced you can't succeed.

    Và sau đó bạn sẽ bị thuyết phục hơn bạn không thể thành công.

  • tin chắc

    I am still convinced they're going to attack us.

    Tôi vẫn tin chắc là họ sắp tấn công chúng ta.

  • yên trí

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convinced " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "convinced" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "convinced" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch