Phép dịch "conveyer" thành Tiếng Việt

băng tải, người mang, người đem là các bản dịch hàng đầu của "conveyer" thành Tiếng Việt.

conveyer noun ngữ pháp

(rare) Alternative spelling of conveyor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • băng tải

  • người mang

  • người đem

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conveyer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conveyer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể cho biết · có thể chuyên chở · có thể chuyển nhượng · có thể chở · có thể sang tên · có thể truyền đạt
  • sự chuyên chở · sự chở · sự truyền · sự truyền đạt · sự vận chuyển · xe cộ
  • sự chuyên chở · sự chở · sự truyền · sự truyền đạt · sự vận chuyển · xe cộ
Thêm

Bản dịch "conveyer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch