Phép dịch "conveyancing" thành Tiếng Việt
việc sang tên là bản dịch của "conveyancing" thành Tiếng Việt.
conveyancing
noun
ngữ pháp
(law) The drawing of deeds etc. concerning transfer of property, and the legal execution of such transfers. [..]
-
việc sang tên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conveyancing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm