Phép dịch "conviction" thành Tiếng Việt
sự kết án, sự tin chắc, niềm tin là các bản dịch hàng đầu của "conviction" thành Tiếng Việt.
conviction
noun
ngữ pháp
(countable) A firmly held belief. [..]
-
sự kết án
-
sự tin chắc
In time my doubts were replaced by convictions.
Cuối cùng những nỗi ngờ vực của tôi được thay thế bằng sự tin chắc.
-
niềm tin
Yet you are so firm in your conviction.
Nhưng anh tin chắc về niềm tin của mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sức thuyết phục
- sự kết tội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conviction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Conviction
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Conviction" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Conviction trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "conviction" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kết án · người bị kết án tù · người tù · phạm tội · tuyên bố có tội · tù · tù nhân
-
có thể thuyết phục
-
can án
-
kết án · người bị kết án tù · người tù · phạm tội · tuyên bố có tội · tù · tù nhân
Thêm ví dụ
Thêm